Type any word!

"whimsical" in Vietnamese

ngẫu hứngkỳ quặcđầy tưởng tượng

Definition

Miêu tả ai đó hoặc điều gì đó vui vẻ, sáng tạo, hoặc độc đáo theo cách lạ và thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

'whimsical art' nghĩa là nghệ thuật sáng tạo, ngộ nghĩnh; 'whimsical personality' chỉ tính cách vui vẻ, độc đáo. Không dùng trong tình huống quá trang trọng.

Examples

Her drawing has a whimsical style with bright colors.

Bức vẽ của cô ấy có phong cách **ngẫu hứng** với những màu sắc tươi sáng.

They bought a whimsical clock shaped like a cat.

Họ đã mua một chiếc đồng hồ **kỳ quặc** hình con mèo.

His stories are always whimsical and fun to read.

Những câu chuyện của anh ấy luôn **đầy tưởng tượng** và thú vị khi đọc.

She added a whimsical touch to her garden with little fairy lights.

Cô ấy đã thêm nét **kỳ quặc** cho khu vườn bằng những ánh đèn nhỏ xinh.

The movie's whimsical characters made everyone smile.

Những nhân vật **đầy tưởng tượng** trong phim khiến mọi người đều mỉm cười.

"That hat is so whimsical—I love it!"

"Cái mũ đó thật **kỳ quặc** — tôi rất thích!"