"whims" in Vietnamese
Definition
Những mong muốn hoặc ý tưởng xuất hiện bất ngờ, thường không theo lý trí và đôi khi khác thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'on a whim' có thể dịch là 'theo ý thích bất chợt'. Thường dùng để diễn tả sự tùy tiện, không lên kế hoạch trước. Không dùng cho quyết định nghiêm túc, có chủ đích.
Examples
He always follows his whims and changes his mind a lot.
Anh ấy luôn làm theo những **ý thích bất chợt** của mình và thay đổi ý kiến rất nhiều.
Children often have strange whims.
Trẻ em thường có những **ý thích bất chợt** kỳ lạ.
Her whims make her difficult to predict.
Những **ý thích bất chợt** của cô ấy khiến cô trở nên khó đoán.
He quit his job just to travel the world on his whims.
Anh ấy bỏ việc chỉ vì muốn đi du lịch vòng quanh thế giới theo những **ý thích bất chợt** của mình.
Buying that red sports car was one of his expensive whims.
Việc mua chiếc xe thể thao màu đỏ đó là một trong những **ý thích bất chợt** đắt đỏ của anh ấy.
She redecorates her house according to her latest whims.
Cô ấy trang trí lại nhà theo **ý thích bất chợt** mới nhất của mình.