Type any word!

"whimpers" in Vietnamese

rên rỉkhóc rấm rứt

Definition

Phát ra tiếng khóc nhỏ, yếu ớt vì đau, sợ hoặc buồn. Cũng có thể chỉ nói năng một cách yếu ớt hoặc than phiền nhỏ nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật, trẻ nhỏ hoặc người thể hiện sự yếu đuối. 'the dog whimpers' nghĩa là con chó rên rỉ. Mang ý nghĩa mềm yếu, cảm xúc hơn so với 'cries'.

Examples

She whimpers in her sleep.

Cô ấy **rên rỉ** khi ngủ.

The child whimpers because he is scared.

Đứa trẻ **khóc rấm rứt** vì sợ.

He whimpers every time he has to speak in public.

Anh ấy **rên rỉ** mỗi lần phải nói trước đám đông.

'Please, don't leave me,' she whimpers softly.

'Làm ơn đừng rời xa em,' cô ấy **khóc rấm rứt** nhỏ nhẹ.

When the storm got louder, the dog hid and whimpered under the bed.

Khi cơn bão lớn hơn, con chó trốn và **rên rỉ** dưới gầm giường.

The puppy whimpers when it is hungry.

Chú chó con **rên rỉ** khi đói.