"whimper" in Vietnamese
Definition
Phát ra tiếng khóc hoặc rên rất nhỏ và yếu, thường do đau đớn, sợ hãi hoặc buồn bã.
Usage Notes (Vietnamese)
Nhẹ hơn “khóc” hay “gào”; dùng nhiều cho trẻ em, thú cưng, hoặc khi tả ai buồn nhẹ nhàng chứ không khóc to.
Examples
The puppy began to whimper when it was left alone.
Chú cún bắt đầu **rên rỉ** khi bị để lại một mình.
She could hear her baby whimper in the other room.
Cô ấy nghe thấy em bé của mình **rên rỉ** ở phòng bên cạnh.
The injured cat tried to whimper softly.
Con mèo bị thương cố **rên rỉ** nhẹ nhàng.
Don't whimper—tell me what's wrong so I can help.
Đừng **rên rỉ**—hãy nói cho tôi biết có chuyện gì để tôi giúp.
He didn't cry, just whimpered a little after falling down.
Cậu ấy không khóc, chỉ **rên rỉ** một chút sau khi ngã.
The movie was so sad that some people started to whimper quietly in the theater.
Bộ phim buồn đến mức một số người bắt đầu **rên rỉ** nhẹ trong rạp.