"whim" en Vietnamese
Definición
Một ý tưởng, mong muốn hoặc hành động bất ngờ xuất hiện mà không có lý do hoặc kế hoạch rõ ràng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Whim' khá trang trọng hoặc văn học, hay xuất hiện trong cụm 'on a whim' (một cách bốc đồng). Mang ý nghĩa bất chợt, không nghiêm túc; không dùng cho kế hoạch quan trọng. Không nhầm lẫn với 'wish' (ước muốn nghiêm túc) hay 'habit' (thói quen).
Ejemplos
She bought a new hat on a whim.
Cô ấy mua một chiếc mũ mới chỉ vì **ý thích**.
He traveled to Paris on a whim.
Anh ấy đến Paris chỉ vì một **ý thích**.
A whim can lead to surprising adventures.
Một **ý thích** có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
It was just a whim, but we ended up adopting a puppy.
Chỉ là một **ý thích** thôi mà cuối cùng chúng tôi lại nhận nuôi một chú chó con.
He changes his plans at the whim of the moment.
Anh ấy thay đổi kế hoạch theo **ý thích** của khoảnh khắc.
Don't spend all your money chasing every whim.
Đừng tiêu hết tiền chỉ để chạy theo mọi **ý thích**.