아무 단어나 입력하세요!

"whilst" in Vietnamese

trong khi

Definition

Từ trang trọng hoặc văn học, dùng để diễn đạt hai hành động xảy ra cùng lúc, giống như 'while'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Whilst' thường dùng trong tiếng Anh Anh, văn viết hoặc trang trọng. Ở Mỹ, nên dùng 'while'.

Examples

She read a book whilst waiting for the bus.

Cô ấy đọc sách **trong khi** chờ xe buýt.

He cooked dinner whilst listening to music.

Anh ấy nấu bữa tối **trong khi** nghe nhạc.

Please do not use your phone whilst driving.

Vui lòng không dùng điện thoại **trong khi** lái xe.

Some people like to listen to podcasts whilst working out at the gym.

Một số người thích nghe podcast **trong khi** tập gym.

Whilst I agree with you, I still have a few concerns.

**Mặc dù** tôi đồng ý với bạn, tôi vẫn còn vài băn khoăn.

The dog slept peacefully whilst the children played outside.

Chó ngủ yên bình **trong khi** bọn trẻ chơi ngoài trời.