Type any word!

"whichever" in Vietnamese

bất cứnào cũng được

Definition

Chỉ bất kỳ lựa chọn nào trong số nhiều lựa chọn, không quan trọng là cái nào. Cho phép tự do chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả câu hỏi và câu trần thuật. Hay đi kèm với cụm như 'bạn thích', 'hợp', hoặc 'bạn chọn'. Hợp với danh từ đếm được.

Examples

Choose whichever shirt you like.

Chọn áo sơ mi **nào cũng được** bạn thích.

Take whichever seat is free.

Ngồi vào **bất cứ** ghế nào còn trống.

You can call me whichever day you are free.

Bạn có thể gọi cho mình vào **ngày nào cũng được** khi bạn rảnh.

Whichever way you go, you'll end up at the same place.

**Bất cứ đường** nào bạn đi, bạn cũng sẽ đến cùng một chỗ.

I'll help you, whichever problem you have.

Tôi sẽ giúp bạn, **vấn đề nào** bạn gặp phải.

Just grab whichever is cheapest.

Lấy **bất cứ** cái nào rẻ nhất.