"whew" en Vietnamese
phùmay quá
Definición
Từ cảm thán dùng khi bạn cảm thấy nhẹ nhõm, ngạc nhiên hoặc vừa trải qua điều gì đó căng thẳng. Thường nói sau khi một vấn đề kết thúc hoặc cố gắng xong việc gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nói chuyện thường ngày. Sau 'phù' thường là nhận xét: 'Phù, may quá.' Không dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
Whew, the test is over.
**Phù**, thi xong rồi.
Whew, that box is heavy.
**Phù**, cái hộp này nặng thật.
Whew! We got home before the rain.
**Phù**! Mình về nhà trước khi trời mưa rồi.
Whew, I thought I left my wallet on the bus.
**Phù**, tưởng mình để ví trên xe buýt chứ.
Whew, that meeting was way longer than I expected.
**Phù**, cuộc họp đó lâu hơn mình nghĩ nhiều.
Whew, for a second I thought we missed our flight.
**Phù**, có lúc mình tưởng lỡ chuyến bay rồi.