"wherever" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ bất cứ nơi nào ai đó đến, ở hoặc sự việc xảy ra; không quan trọng nơi cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'wherever' thường mở đầu mệnh đề: 'wherever you go'. Mang nghĩa nhấn mạnh rộng hơn 'where'. Không dùng thay cho 'everywhere'.
Examples
I will follow you wherever you go.
Anh sẽ đi theo em **bất cứ nơi nào** em đến.
Sit wherever you like.
Ngồi **bất cứ nơi nào** bạn thích.
You can find flowers wherever you look in spring.
Mùa xuân, bạn có thể nhìn thấy hoa **ở đâu cũng** được.
Just send the package wherever is most convenient for you.
Chỉ cần gửi gói hàng **bất cứ nơi nào** thuận tiện nhất cho bạn.
We'll meet wherever you are after work.
Chúng ta sẽ gặp nhau sau giờ làm việc **bất cứ nơi nào** bạn ở.
Wherever that smell is coming from, it's terrible.
**Dù mùi đó phát ra từ đâu**, nó vẫn kinh khủng.