Type any word!

"whereby" in Vietnamese

theo đóbằng cách đó

Definition

Từ trang trọng dùng để chỉ phương thức hoặc cách thức mà một việc gì đó được thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản học thuật, pháp lý, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay cho 'bằng cách nào' trong các văn bản trang trọng.

Examples

They made a plan whereby everyone benefits.

Họ đã lập một kế hoạch **theo đó** mọi người đều được lợi.

There is a rule whereby students must sign in every morning.

Có một quy định **theo đó** học sinh phải điểm danh vào mỗi sáng.

We agreed to a system whereby decisions are made by vote.

Chúng tôi đã nhất trí một hệ thống **theo đó** quyết định được đưa ra bằng cách bỏ phiếu.

The company introduced a policy whereby employees can work from home twice a week.

Công ty đã giới thiệu một chính sách **theo đó** nhân viên có thể làm việc tại nhà hai lần một tuần.

This is the agreement whereby both parties share the profits equally.

Đây là thỏa thuận **theo đó** cả hai bên chia đều lợi nhuận.

There was a process whereby complaints could be handled more efficiently.

Có một quy trình **theo đó** các khiếu nại được xử lý hiệu quả hơn.