"whereas" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ sự trái ngược giữa hai sự việc hay ý kiến. Thường xuất hiện trong văn viết mang tính trang trọng hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn bản học thuật hoặc luật pháp. Khác với 'while', không dùng để diễn tả thời gian.
Examples
Tom likes tea, whereas Sam prefers coffee.
Tom thích trà, **trong khi đó** Sam lại thích cà phê.
Dogs are loyal animals, whereas cats are more independent.
Chó là loài vật trung thành, **trong khi đó** mèo lại độc lập hơn.
Some people enjoy cold weather, whereas others prefer it warm.
Có người thích thời tiết lạnh, **trong khi** người khác lại thích trời ấm.
I'm an early riser, whereas my brother likes to sleep in.
Tôi dậy sớm, **trong khi đó** anh trai tôi lại thích ngủ nướng.
She loves action movies, whereas I prefer comedies any day.
Cô ấy thích phim hành động, **trong khi đó** tôi lúc nào cũng thích phim hài.
He likes to keep things simple, whereas she pays attention to every detail.
Anh ấy thích đơn giản hóa mọi thứ, **trong khi** cô ấy chú ý đến từng chi tiết.