"wheeler" en Indonesian
Definición
'Wheeler' dùng để nói về các phương tiện có một số lượng bánh xe nhất định như 'xe bốn bánh', 'xe hai bánh'.
Notas de Uso (Indonesian)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ như 'two-wheeler', 'four-wheeler', 'eighteen-wheeler'; rất hiếm khi đứng một mình.
Ejemplos
He bought a new four-wheeler last week.
Anh ấy đã mua một chiếc **xe bốn bánh** mới tuần trước.
A bicycle is considered a two-wheeler.
Xe đạp được coi là **xe hai bánh**.
The highway is full of eighteen-wheelers transporting goods.
Đường cao tốc đầy xe **mười tám bánh** chở hàng hóa.
Getting a four-wheeler really changed my daily commute.
Việc mua một chiếc **xe bốn bánh** đã thực sự thay đổi việc đi làm mỗi ngày của tôi.
The parking lot was packed with two-wheelers and scooters.
Bãi đậu xe hết chỗ với **xe hai bánh** và xe tay ga.
You’ll never see as many eighteen-wheelers as you do on American highways.
Bạn sẽ không bao giờ thấy nhiều **xe mười tám bánh** như trên đường cao tốc ở Mỹ.