"wheeled" in Vietnamese
Definition
Diễn tả vật có bánh xe hoặc di chuyển bằng bánh xe, như 'vali có bánh xe' hoặc 'xe đẩy có bánh xe'.
Usage Notes (Vietnamese)
'wheeled' chủ yếu là tính từ, dùng cho đồ vật có bánh xe như 'ba lô có bánh xe', 'giường có bánh xe'. Không dùng cho xe ô tô, xe tải v.v.
Examples
This suitcase is wheeled for easy transport.
Chiếc vali này **có bánh xe** nên rất dễ di chuyển.
They bought a wheeled cart for the groceries.
Họ đã mua một chiếc xe đẩy **có bánh xe** để chở đồ.
The hospital uses wheeled beds for patients.
Bệnh viện dùng giường **có bánh xe** cho bệnh nhân.
I love my wheeled backpack—it saves my shoulders every day.
Tôi thích ba lô **có bánh xe** của mình—nó giúp bảo vệ vai tôi mỗi ngày.
Can you grab the wheeled toolbox from the garage?
Bạn lấy giúp tôi hộp đựng dụng cụ **có bánh xe** từ nhà để xe được không?
After surgery, I was moved around the hospital in a wheeled chair.
Sau phẫu thuật, tôi được đưa đi khắp bệnh viện bằng ghế **có bánh xe**.