যেকোনো শব্দ লিখুন!

"wheelchair" in Vietnamese

xe lăn

Definition

Xe lăn là một loại ghế có bánh xe giúp người gặp khó khăn khi đi lại hoặc không đi được có thể di chuyển. Người sử dụng có thể tự đẩy hoặc được người khác hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Xe lăn là từ trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm từ quen thuộc gồm: 'sử dụng xe lăn', 'di chuyển bằng xe lăn', 'lối đi cho xe lăn'. Tránh dùng từ này để định nghĩa hoàn toàn một người; nên nói 'người sử dụng xe lăn' thay cho 'người gắn liền với xe lăn'.

Examples

My grandfather uses a wheelchair at the airport.

Ông tôi sử dụng **xe lăn** ở sân bay.

The hotel has a wheelchair ramp at the front door.

Khách sạn có một dốc dành cho **xe lăn** ở cửa trước.

She sat in a wheelchair after the accident.

Sau tai nạn, cô ấy đã ngồi trên **xe lăn**.

Can you check if this restaurant is wheelchair accessible?

Bạn có thể kiểm tra xem nhà hàng này có cho phép **xe lăn** vào không?

He got tired, so we brought a wheelchair for the rest of the tour.

Anh ấy mệt nên chúng tôi đã mang một **xe lăn** cho phần còn lại của chuyến tham quan.

The museum offers free wheelchairs near the entrance.

Bảo tàng có cung cấp **xe lăn** miễn phí gần lối vào.