"wheel" in Indonesian
Definition
Bánh xe là bộ phận tròn giúp phương tiện hoặc máy móc di chuyển khi quay. Từ này cũng có thể chỉ vô lăng điều khiển xe.
Usage Notes (Indonesian)
Bánh xe chủ yếu chỉ phần tròn phía dưới xe đạp, ô tô hoặc xe đẩy. Trong lái xe, 'vô lăng' dùng để chỉ tay lái, ví dụ 'ngồi sau vô lăng' nghĩa là đang lái xe. Một số cụm từ: 'bánh xe bị xì', 'xoay bánh xe', 'cầm vô lăng'.
Examples
The bike has a broken wheel.
Xe đạp bị gãy một **bánh xe**.
She turned the wheel to the left.
Cô ấy xoay **vô lăng** sang trái.
This suitcase has four wheels.
Cái vali này có bốn **bánh xe**.
Don’t text while you’re behind the wheel.
Đừng nhắn tin khi đang **ngồi sau vô lăng**.
One wheel on the shopping cart keeps sticking.
Một **bánh xe** của xe đẩy cứ bị kẹt.
I haven’t been behind the wheel in years.
Tôi đã nhiều năm không **ngồi sau vô lăng**.