"whatsoever" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có gì hoặc điều gì đó không hề tồn tại. Thường dùng trong câu phủ định.
Usage Notes (Vietnamese)
'whosoever' thường xuất hiện sau từ phủ định hoặc trong câu hỏi để thêm tính nhấn mạnh, hiếm khi được dùng trong văn nói hàng ngày hoặc câu khẳng định.
Examples
I have no idea whatsoever.
Tôi hoàn toàn không có ý tưởng **gì hết**.
She showed no fear whatsoever.
Cô ấy không thể hiện chút **sợ hãi** nào **cả**.
Do you have any questions whatsoever?
Bạn có bất kỳ câu hỏi **nào không**?
There's no evidence whatsoever that he was there.
Hoàn toàn không có bằng chứng nào cho thấy anh ấy đã ở đó.
We got no help whatsoever from customer service.
Chúng tôi không nhận được **bất kỳ** sự giúp đỡ nào từ bộ phận chăm sóc khách hàng.
For no reason whatsoever, the app just stopped working.
Ứng dụng đột nhiên ngừng hoạt động mà **hoàn toàn** không có lý do.