Type any word!

"wharf" in Vietnamese

bến tàucầu tàu

Definition

Một cấu trúc bằng phẳng bên mép sông hoặc biển, nơi tàu thuyền đậu để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.

Usage Notes (Vietnamese)

Không nên nhầm lẫn 'wharf' với 'dock' (bến sửa tàu) hay 'pier' (cầu đi bộ). Từ này thường dùng trong bối cảnh vận chuyển, xuất nhập khẩu hàng hóa.

Examples

The big ship is waiting at the wharf.

Con tàu lớn đang đợi ở **bến tàu**.

We walked along the wharf to see the boats.

Chúng tôi đi dọc **bến tàu** để ngắm thuyền.

The fishermen unloaded their catch at the wharf.

Những người đánh cá dỡ cá tại **bến tàu**.

Meet me at the wharf around sunset. It's beautiful there.

Gặp tôi ở **bến tàu** lúc hoàng hôn nhé. Ở đó đẹp lắm.

There's a new seafood restaurant just off the wharf.

Có một nhà hàng hải sản mới ngay bên **bến tàu**.

During the festival, musicians play live on the wharf every night.

Trong lễ hội, các nhạc sĩ biểu diễn trực tiếp trên **bến tàu** mỗi tối.