"whammy" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ một tác động tiêu cực lớn hoặc đột ngột, giống như một chuyện xui rủi bất ngờ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại, ít dùng trang trọng. Cụm 'double whammy' là hai chuyện xui liên tiếp.
Examples
Losing my wallet was a real whammy.
Mất ví thật sự là một **cú giáng mạnh**.
The rain was a whammy on our picnic plans.
Cơn mưa là một **cú giáng mạnh** cho kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
Getting sick right before the exam was another whammy.
Bị ốm ngay trước kỳ thi lại là một **cú giáng mạnh** nữa.
Losing your job and your car breaking down on the same day? Talk about a double whammy!
Mất việc và hỏng xe cùng ngày? Đúng là 'cú giáng mạnh kép'!
That last-minute bill was the final whammy this month.
Hóa đơn phút chót đó là **cú giáng mạnh** cuối cùng tháng này.
They hoped for good news, but instead got hit with another whammy.
Họ mong tin tốt, nhưng lại bị dính thêm một **cú giáng mạnh** nữa.