Type any word!

"wham" in Vietnamese

rầmầm

Definition

Tiếng động lớn đột ngột khi vật gì đó va chạm mạnh, như khi va đập hoặc rơi mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'rầm', 'ầm' thường dùng trong văn nói, truyện tranh, truyện kể, hoặc để tạo hiệu ứng mạnh. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Suddenly, wham, the ball hit the window.

Bất ngờ, **rầm**, quả bóng bay trúng cửa sổ.

The door shut with a loud wham.

Cánh cửa đóng lại với một tiếng **rầm** lớn.

Wham! The books fell off the shelf.

**Rầm!** Những cuốn sách rơi khỏi kệ.

I turned the corner and wham, I ran right into my friend.

Tôi rẽ sang góc và **rầm**, đụng ngay bạn mình.

Everything was fine, then wham—the lights went out.

Mọi thứ đang ổn, rồi **rầm**—đèn tắt.

Out of nowhere, wham!—the thunder shook the house.

Bỗng nhiên, **rầm!**—sấm làm rung cả nhà.