"wh" in Vietnamese
Definition
'Wh' không phải là một từ riêng, mà xuất hiện ở đầu các từ để hỏi tiếng Anh, hoặc là viết tắt của đơn vị watt-giờ trong vật lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng 'Wh' một mình, chỉ thấy trong các từ để hỏi ('wh-words') và trong văn bản khoa học cho đơn vị năng lượng.
Examples
There is no word 'wh' in English.
Không có từ '**wh**' trong tiếng Anh.
Many question words start with 'wh', like 'what' and 'where'.
Nhiều từ để hỏi bắt đầu bằng '**wh**', như 'what' và 'where'.
In science, 'Wh' stands for watt-hour.
Trong khoa học, '**Wh**' là viết tắt của watt-giờ.
English learners often ask about the 'wh' words.
Người học tiếng Anh thường hỏi về các từ '**wh**'.
I wrote down all the 'wh' questions for my exam practice.
Tôi đã ghi lại tất cả các câu hỏi '**wh**' để luyện thi.
When talking about batteries, 'Wh' is an important unit.
Khi nói về pin, '**Wh**' là một đơn vị quan trọng.