Type any word!

"wh" in Vietnamese

Wh (oát-giờ)tiền tố 'wh' trong các từ để hỏi tiếng Anh

Definition

'Wh' không phải là một từ riêng, mà xuất hiện ở đầu các từ để hỏi tiếng Anh, hoặc là viết tắt của đơn vị watt-giờ trong vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'Wh' một mình, chỉ thấy trong các từ để hỏi ('wh-words') và trong văn bản khoa học cho đơn vị năng lượng.

Examples

There is no word 'wh' in English.

Không có từ '**wh**' trong tiếng Anh.

Many question words start with 'wh', like 'what' and 'where'.

Nhiều từ để hỏi bắt đầu bằng '**wh**', như 'what' và 'where'.

In science, 'Wh' stands for watt-hour.

Trong khoa học, '**Wh**' là viết tắt của watt-giờ.

English learners often ask about the 'wh' words.

Người học tiếng Anh thường hỏi về các từ '**wh**'.

I wrote down all the 'wh' questions for my exam practice.

Tôi đã ghi lại tất cả các câu hỏi '**wh**' để luyện thi.

When talking about batteries, 'Wh' is an important unit.

Khi nói về pin, '**Wh**' là một đơn vị quan trọng.