Ketik kata apa saja!

"wetlands" in Vietnamese

đất ngập nước

Definition

Khu vực đất thường xuyên ngập nước như đầm lầy, bãi lầy hoặc vùng đất than bùn. Đây là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài thực vật và động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học, môi trường, và chính sách. Chủ yếu ở dạng số nhiều. Không nhầm với 'đầm lầy' (một loại đất ngập nước) hoặc 'đất bị ướt' thông thường.

Examples

Many birds live in wetlands.

Nhiều loài chim sống ở **đất ngập nước**.

Wetlands help clean the water.

**Đất ngập nước** giúp làm sạch nước.

We visited the city wetlands last weekend.

Cuối tuần trước, chúng tôi đã đến thăm **đất ngập nước** của thành phố.

Many endangered species depend on healthy wetlands to survive.

Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng phụ thuộc vào **đất ngập nước** khỏe mạnh để tồn tại.

There’s a big debate about how to protect local wetlands from pollution.

Có nhiều tranh cãi về cách bảo vệ **đất ngập nước** địa phương khỏi ô nhiễm.

Scientists say restoring wetlands could help fight climate change.

Các nhà khoa học cho rằng phục hồi **đất ngập nước** có thể giúp chống biến đổi khí hậu.