"westerns" in Vietnamese
Definition
Phim miền Tây là thể loại phim, truyện hoặc chương trình truyền hình lấy bối cảnh miền Viễn Tây nước Mỹ, thường có cao bồi, ngoài vòng pháp luật và cuộc sống nơi biên giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho phim nhưng cũng có thể chỉ sách, truyện hoặc chương trình TV. 'Phim miền Tây' thường gợi đến hình ảnh cao bồi, cuộc đấu súng, quán rượu và cuộc sống biên giới; không phải phim nào ở miền Tây đều là phim miền Tây. Nói về thể loại này dùng dạng số nhiều.
Examples
He loves watching westerns on TV.
Anh ấy thích xem **phim miền Tây** trên tivi.
Many westerns feature cowboys and horses.
Nhiều **phim miền Tây** có cao bồi và ngựa.
My grandfather collects old westerns.
Ông tôi sưu tầm **phim miền Tây** cũ.
Spaghetti westerns became really popular in the 1960s.
**Phim miền Tây spaghetti** trở nên rất nổi tiếng vào những năm 1960.
Not all westerns have happy endings—some are actually quite dark.
Không phải **phim miền Tây** nào cũng có kết thúc có hậu—một số rất u ám.
I got into westerns after watching 'The Good, the Bad and the Ugly.'
Tôi bắt đầu thích **phim miền Tây** sau khi xem 'The Good, the Bad and the Ugly.'