Type any word!

"west" in Vietnamese

tây

Definition

Tây là hướng mặt trời lặn. Nó cũng có thể chỉ phần phía tây của một quốc gia, vùng hoặc thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các giới từ như 'in the west', 'to the west of', 'west of'. Khi làm tính từ, xuất hiện trong cụm như 'west coast', 'west side'. 'The West' viết hoa hay chỉ các nước phương Tây.

Examples

The sun sets in the west.

Mặt trời lặn ở hướng **tây**.

Our town is west of the river.

Thị trấn của chúng tôi ở phía **tây** của con sông.

They drove west for two hours.

Họ đã lái xe **tây** hai tiếng đồng hồ.

Most of the rain is moving in from the west tonight.

Phần lớn mưa tối nay đang đến từ phía **tây**.

We spent a week exploring the west coast.

Chúng tôi đã dành một tuần khám phá bờ biển phía **tây**.

People in the West often have a different view of the issue.

Người ở các nước **phương Tây** thường có quan điểm khác về vấn đề này.