"werewolf" in Vietnamese
Definition
Người sói là sinh vật huyền thoại có thể biến đổi từ người thành sói, thường vào đêm trăng tròn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người sói' hầu như chỉ xuất hiện trong truyện, phim và truyền thuyết; không có thật. Thường gặp trong cụm như 'phim người sói', 'huyền thoại người sói', hoặc dùng ẩn dụ cho người nổi loạn về đêm.
Examples
The movie is about a werewolf who scares people at night.
Bộ phim kể về một **người sói** làm mọi người sợ hãi vào ban đêm.
Many legends say a person becomes a werewolf during the full moon.
Nhiều truyền thuyết kể rằng người ta biến thành **người sói** trong đêm trăng tròn.
A werewolf looks like a big, scary wolf.
Một **người sói** trông giống như một con sói lớn, đáng sợ.
He dressed up as a werewolf for the Halloween party, fur and fangs included!
Anh ấy hóa trang thành **người sói** cho bữa tiệc Halloween, đầy lông và răng nanh!
People used to think that seeing a werewolf was a sign of bad luck.
Người xưa nghĩ rằng nhìn thấy một **người sói** là điềm xấu.
The main character didn't know he was a werewolf until he woke up in the forest, covered in mud.
Nhân vật chính không biết mình là **người sói** cho đến khi tỉnh dậy trong rừng, người đầy bùn.