Type any word!

"were" in Vietnamese

đã làđã ởđã (dùng cho chủ ngữ số nhiều hoặc 'bạn')

Definition

'Were' là dạng quá khứ của 'be', dùng với chủ ngữ 'bạn', 'chúng tôi', 'họ' và các danh từ số nhiều để chỉ một trạng thái hoặc tình huống đã xảy ra trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chủ ngữ số nhiều và 'bạn' trong thì quá khứ đơn. Không dùng với 'anh ấy', 'cô ấy' hay 'nó' (dùng 'was'). Phổ biến trong câu hỏi và câu điều kiện ('If I were you').

Examples

You were very kind yesterday.

Hôm qua **bạn đã** rất tốt bụng.

They were at the park this morning.

Sáng nay họ **đã ở** công viên.

We were happy with the results.

Chúng tôi **hài lòng** với kết quả.

If I were you, I would take the job.

Nếu **tôi là bạn**, tôi sẽ nhận công việc đó.

You were joking, right? I didn’t believe you!

**Bạn đang đùa** phải không? Tôi không tin đâu!

They were having dinner when I called.

Khi tôi gọi, họ **đang ăn tối**.