Tapez n'importe quel mot !

"wench" in Vietnamese

cô gái (cũ)hầu gái (lịch sử/văn học)

Definition

Đây là từ xưa, dùng chỉ phụ nữ trẻ, đặc biệt là người phục vụ hoặc làm việc nặng. Hiện nay từ này bị cho là xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hay truyện giả tưởng, như 'serving wench' hay trong lời thoại kiểu hải tặc. Không nên dùng với người ngày nay.

Examples

In old stories, a wench often worked at the local inn.

Trong các câu chuyện xưa, **cô gái** thường làm việc ở quán trọ địa phương.

The pirate called for another drink from the wench.

Tên cướp biển gọi thêm một ly nữa từ **cô gái**.

The word wench is not polite to use today.

Từ **cô gái** không còn lịch sự khi dùng ngày nay.

She dressed as a tavern wench for the costume party.

Cô ấy hóa trang thành **cô gái** trong quán rượu tại buổi tiệc hóa trang.

In many fantasy novels, you'll find the word wench used for serving girls.

Trong nhiều tiểu thuyết giả tưởng, bạn sẽ thấy từ **cô gái** dùng cho các cô hầu bàn.

"Careful how you speak to that wench," the barkeep warned.

"Cẩn thận khi nói chuyện với **cô gái** đó," người giữ quán cảnh báo.