"wen" em Vietnamese
Definição
Một khối sưng nhỏ dưới da, thường do u lành tính như u nang bã nhờn gây ra và hay xuất hiện ở đầu, cổ hoặc mặt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thuộc thuật ngữ y học; trong đời thường, mọi người thường dùng 'u nang', 'cục u', hoặc 'nốt' hơn. Không nhầm với 'when'.
Exemplos
The doctor said the wen was not dangerous.
Bác sĩ nói rằng **u nang bã nhờn** này không nguy hiểm.
She found a small wen on her scalp.
Cô ấy phát hiện một **u nang bã nhờn** nhỏ trên da đầu mình.
A wen can grow slowly over time.
Một **u nang bã nhờn** có thể phát triển chậm theo thời gian.
He was worried about a wen behind his ear, but it turned out to be harmless.
Anh ấy lo lắng về một **u nang bã nhờn** sau tai, nhưng hóa ra nó vô hại.
My grandmother had a wen removed from her forehead last year.
Năm ngoái, bà tôi đã phẫu thuật loại bỏ một **u nang bã nhờn** trên trán.
If you notice a wen, it’s a good idea to have a doctor take a look.
Nếu bạn phát hiện một **u nang bã nhờn**, nên đi khám bác sĩ.