"wells" in Vietnamese
Definition
Những hố sâu được đào xuống đất để lấy nước, dầu hoặc khí đốt từ dưới lòng đất. Thường dùng để chỉ nơi người ta lấy nước ngầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Là dạng số nhiều của 'giếng'; phổ biến nhất là chỉ nơi lấy nước, đôi khi dùng cho dầu hoặc khí. Không nên nhầm với nghĩa 'khỏe mạnh' hay 'giỏi'.
Examples
The village has three wells.
Ngôi làng có ba **giếng**.
People get water from these wells.
Mọi người lấy nước từ những **giếng** này.
Many old wells are still in use.
Nhiều **giếng** cũ vẫn còn được sử dụng.
After the storm, the floodwater contaminated several wells.
Sau cơn bão, nước lũ đã làm ô nhiễm một số **giếng**.
The company drilled new wells outside the town.
Công ty đã khoan những **giếng** mới bên ngoài thị trấn.
In dry seasons, some wells can run low.
Vào mùa khô, một số **giếng** có thể cạn nước.