"well" in Vietnamese
tốtgiếng
Definition
Diễn tả việc làm cái gì đó một cách tốt hoặc đạt yêu cầu. Ngoài ra, còn chỉ cái giếng lấy nước dưới lòng đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm trạng từ ('làm tốt', 'cảm thấy khỏe'), là danh từ khi nói tới 'giếng'. Không nhầm với 'good', đó là tính từ.
Examples
She speaks English very well.
Cô ấy nói tiếng Anh rất **tốt**.
I feel well today after resting.
Sau khi nghỉ ngơi, hôm nay tôi cảm thấy rất **tốt**.
They drew water from the well.
Họ đã lấy nước từ **giếng**.
Well, I didn’t expect that to happen!
**À**, tôi đã không ngờ chuyện đó xảy ra!
He doesn’t really feel well, but he’s still working.
Anh ấy thực ra không cảm thấy **tốt** lắm, nhưng vẫn làm việc.
If you do your job well, you’ll get a bonus.
Nếu bạn làm việc **tốt**, bạn sẽ nhận được tiền thưởng.