"welcoming" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một người hoặc nơi nào đó thân thiện, làm cho người khác cảm thấy được chào đón và dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Welcoming' được dùng cho cả người và nơi chốn (ví dụ: 'welcoming smile', 'welcoming city'), nhấn mạnh cảm giác được chào đón và hòa nhập.
Examples
The teacher gave us a welcoming smile on the first day.
Cô giáo đã nở một nụ cười **chào đón** với chúng tôi vào ngày đầu tiên.
Our neighbors are very welcoming to new families.
Hàng xóm của chúng tôi rất **thân thiện chào đón** các gia đình mới.
The hotel staff was welcoming and helpful.
Nhân viên khách sạn rất **chào đón** và nhiệt tình.
This city is known for its welcoming atmosphere.
Thành phố này nổi tiếng với bầu không khí **chào đón**.
Everyone at the party was so welcoming that I felt right at home.
Mọi người ở bữa tiệc đều rất **thân thiện chào đón** nên tôi cảm thấy như ở nhà.
If you’re ever in town, you’ll find the locals incredibly welcoming.
Nếu bạn có dịp ghé qua, bạn sẽ thấy người dân địa phương vô cùng **chào đón**.