"welcomes" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc chào mừng, đón tiếp ai đó một cách thân thiện hoặc vui vẻ đón nhận điều gì mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chào đón' lịch sự, thường thấy trong công ty, thông báo hoặc khi đón nhận điều mới. Khác với 'you're welcome' khi đáp lại lời cảm ơn.
Examples
The teacher welcomes each student at the door.
Giáo viên **chào đón** từng học sinh ngay tại cửa.
Our company welcomes new ideas from employees.
Công ty chúng tôi **hoan nghênh** ý tưởng mới từ nhân viên.
He always welcomes guests with a big smile.
Anh ấy luôn **chào đón** khách bằng một nụ cười lớn.
The restaurant welcomes families and has a special kids’ menu.
Nhà hàng **chào đón** gia đình và có thực đơn riêng cho trẻ em.
Spring welcomes us with warm weather and flowers everywhere.
Mùa xuân **chào đón** chúng ta với thời tiết ấm áp và hoa khắp nơi.
She genuinely welcomes any chance to help others.
Cô ấy thật sự **chào đón** bất kỳ cơ hội nào giúp đỡ người khác.