Type any word!

"weirdness" in Vietnamese

sự kỳ lạđiều lạ lùng

Definition

Tính chất lạ lùng, khác thường hoặc không giống bình thường; điều gì đó khiến mình có cảm giác kỳ lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự kỳ lạ' thường dùng trong hội thoại thân mật để miêu tả người, tình huống, hay cảm xúc thú vị bất thường. Dùng trong các cụm như 'the weirdness of' (sự kỳ lạ của...), 'her weirdness' (sự kỳ lạ của cô ấy). Không sử dụng cho những điều đáng sợ hoặc nguy hiểm.

Examples

I like the weirdness of this movie.

Tôi thích **sự kỳ lạ** của bộ phim này.

Her weirdness makes her unique.

**Sự kỳ lạ** của cô ấy làm cô ấy trở nên đặc biệt.

There was a feeling of weirdness in the room.

Có một cảm giác **kỳ lạ** trong phòng.

He always brings a little weirdness to the party.

Anh ấy luôn mang chút **kỳ lạ** đến bữa tiệc.

Don't hide your weirdness, just be yourself.

Đừng che giấu **sự kỳ lạ** của bạn, hãy là chính mình.

Sometimes a little weirdness makes life more interesting.

Đôi khi một chút **kỳ lạ** khiến cuộc sống thú vị hơn.