"weirder" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'kỳ lạ', chỉ điều gì đó còn lạ lùng hoặc khác thường hơn cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh trực tiếp ('cái này kỳ lạ hơn cái kia'), thường trong trường hợp bất ngờ hoặc hài hước. Không dùng 'more weirder'.
Examples
This movie is weirder than the last one.
Bộ phim này **kỳ lạ hơn** phim trước.
Your story just got weirder.
Câu chuyện của bạn vừa trở nên **kỳ lạ hơn**.
My dream last night was even weirder than usual.
Giấc mơ tối qua của tôi còn **kỳ lạ hơn** mọi khi.
Things just keep getting weirder around here.
Mọi chuyện ở đây ngày càng **kỳ lạ hơn**.
The more she explained, the weirder it sounded.
Cô ấy giải thích càng nhiều, càng nghe **kỳ lạ hơn**.
Is it just me, or is today getting weirder and weirder?
Chỉ mình tôi nghĩ vậy, hay hôm nay đang càng lúc càng **kỳ lạ hơn** và **kỳ lạ hơn**?