Type any word!

"weigh" in Vietnamese

câncân nhắc

Definition

Đo trọng lượng của ai đó hoặc cái gì đó. Ngoài ra, còn dùng để nói về việc suy nghĩ kỹ các sự lựa chọn hoặc phương án.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về cân nặng dùng như 'cân 10 ký', 'tự cân'. Nói về suy nghĩ thì dùng 'cân nhắc lựa chọn', 'cân nhắc mặt lợi hại'. Không nhầm với 'weight' là danh từ.

Examples

The baby weighs three kilos.

Em bé **nặng** ba ký.

I need to weigh this bag at the airport.

Tôi cần **cân** chiếc túi này ở sân bay.

Before you choose, weigh the two plans carefully.

Trước khi chọn, hãy **cân nhắc** kỹ hai kế hoạch.

I haven't weighed myself in months.

Tôi đã lâu rồi chưa **cân** mình.

We need more time to weigh the pros and cons.

Chúng ta cần thêm thời gian để **cân nhắc** lợi và hại.

That decision still weighs on my mind.

Quyết định đó vẫn còn **nặng nề** trong tâm trí tôi.