Type any word!

"weepy" in Vietnamese

mít cảm xúc muốn khócdễ xúc động

Definition

Cảm thấy muốn khóc hoặc dễ rơi nước mắt vì xúc động. Thường dùng cho người hoặc phim dễ làm khóc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Weepy' là từ thông dụng, thường gặp trong hội thoại. Có thể nói 'get weepy', 'feel weepy' hoặc miêu tả phim rất cảm động là 'weepy'. Nhẹ hơn 'khóc', chủ yếu là sắp khóc hoặc rưng rưng nước mắt.

Examples

She felt weepy after watching the sad news.

Sau khi xem bản tin buồn đó, cô ấy cảm thấy **muốn khóc**.

This movie is so weepy, I cried at the end.

Bộ phim này quá **dễ làm khóc**, tôi đã khóc ở đoạn cuối.

I'm a little weepy today, so please be kind.

Hôm nay tôi hơi **muốn khóc**, làm ơn nhẹ nhàng với tôi nhé.

That song always makes me weepy. It reminds me of my childhood.

Bài hát đó luôn làm tôi **muốn khóc**. Nó gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.

Ever since the breakup, he's been a bit weepy at random moments.

Từ khi chia tay, anh ấy hay **dễ xúc động** vào những lúc bất chợt.

Don’t mind me, I’m just feeling a little weepy—it’s been a long week.

Đừng bận tâm nhé, tôi chỉ đang **muốn khóc** một chút—tuần này dài quá.