"weeds" in Vietnamese
Definition
Cỏ dại là những cây hoang dại hoặc không mong muốn mọc ở nơi không được mong chờ, thường gặp trong vườn, ruộng hoặc bãi cỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Weeds' thường dùng số nhiều. Các cụm phổ biến: 'pull weeds' (nhổ cỏ dại), 'weed killer' (thuốc diệt cỏ). Đôi khi dùng ẩn dụ. 'weed' dạng số ít còn có thể chỉ cần sa (slang).
Examples
There are many weeds in the garden.
Có nhiều **cỏ dại** trong vườn.
We must pull out the weeds before planting flowers.
Ta cần nhổ **cỏ dại** trước khi trồng hoa.
The farmer sprayed his field to kill the weeds.
Người nông dân đã phun thuốc để diệt **cỏ dại** trên đồng.
If you leave the lawn alone, weeds will take over in no time.
Nếu bạn bỏ mặc bãi cỏ, **cỏ dại** sẽ nhanh chóng mọc kín.
No matter how often I pull them, weeds keep coming back.
Dù tôi nhổ bao nhiêu lần, **cỏ dại** vẫn mọc lại.
Some people use special tools to get rid of tough weeds.
Một số người dùng dụng cụ đặc biệt để loại bỏ **cỏ dại** cứng đầu.