"wedgie" in Vietnamese
Definition
Một trò đùa khi ai đó kéo quần lót của người khác lên mạnh, làm người đó thấy khó chịu. Cũng có thể dùng cho cảm giác quần lót bị kéo lên và gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ lóng và chủ yếu dùng giữa trẻ con, thiếu niên. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng. 'give someone a wedgie' là đùa giỡn ai đó, còn 'have a wedgie' là bị cảm giác khó chịu.
Examples
He gave his friend a wedgie as a joke.
Cậu ấy đã chơi khăm bạn mình bằng cách cho bạn một **trò kéo quần lót**.
My underwear is giving me a wedgie.
Quần lót của tôi đang làm tôi thấy **trò kéo quần lót**.
Getting a wedgie can be very uncomfortable.
Bị **trò kéo quần lót** có thể rất khó chịu.
I had to fix my wedgie before walking into the meeting.
Tôi phải chỉnh lại **trò kéo quần lót** trước khi vào họp.
When I was a kid, my brother always threatened to give me a wedgie if I annoyed him.
Khi tôi còn nhỏ, anh trai tôi luôn doạ sẽ cho tôi một **trò kéo quần lót** nếu tôi làm phiền anh ấy.
Oops, sorry, I need a second—my jeans just gave me a wedgie.
Ui, xin lỗi, chờ chút—quần jean của tôi vừa làm tôi bị **trò kéo quần lót**.