Type any word!

"weddings" in Vietnamese

đám cưới

Definition

Đám cưới là những buổi lễ chính thức kết nối hai người thành vợ chồng. Các đám cưới thường có nghi lễ, tiệc tùng và truyền thống khác nhau tuỳ văn hoá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đám cưới' là số nhiều, dùng cho nhiều lễ cưới. Hay gặp trong cụm như 'đi đám cưới', 'tổ chức đám cưới'. Không nên nhầm với 'hôn nhân', chỉ cuộc sống sau đám cưới.

Examples

My family loves going to weddings.

Gia đình tôi rất thích đi **đám cưới**.

There are two weddings next weekend.

Cuối tuần tới có hai **đám cưới**.

Weddings are usually very happy events.

**Đám cưới** thường là những sự kiện rất vui vẻ.

People often spend months planning their weddings.

Mọi người thường dành nhiều tháng để chuẩn bị **đám cưới** của mình.

I’ve been to so many weddings this year, I lost count.

Tôi đã đi quá nhiều **đám cưới** năm nay nên không đếm nổi nữa.

Different cultures have unique traditions at their weddings.

Mỗi nền văn hoá đều có những truyền thống riêng trong **đám cưới** của mình.