"wed" in Vietnamese
Definition
Kết hôn hoặc thực hiện lễ cưới. Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wed' mang tính cổ điển và trang trọng, thường xuất hiện ở tiêu đề báo, thiệp cưới, hoặc tác phẩm văn học. Trong giao tiếp thường dùng 'marry'. 'Wed' dùng được chủ động và bị động.
Examples
They will wed next spring.
Họ sẽ **kết hôn** vào mùa xuân tới.
The couple was wed by a local judge.
Đôi này được một thẩm phán địa phương **làm lễ kết hôn**.
She dreams to wed her childhood sweetheart.
Cô ấy mơ được **kết hôn** với người yêu thời thơ ấu.
The royal couple is set to wed in a grand palace ceremony.
Cặp đôi hoàng gia sẽ **kết hôn** trong một buổi lễ lộng lẫy ở cung điện.
In old movies, people often say, 'Will you wed me?' instead of 'Will you marry me?'
Trong phim xưa, người ta thường nói 'Em sẽ **kết hôn** với anh chứ?' thay vì 'Em lấy anh nhé?'.
They chose to wed quietly without a big celebration.
Họ chọn **kết hôn** lặng lẽ, không tiệc lớn.