Type any word!

"weathers" in Vietnamese

vượt qua

Definition

'Weathers' có nghĩa là vượt qua hoặc chịu đựng thành công những điều kiện khó khăn, đặc biệt là thời tiết xấu hay giai đoạn thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Thường gặp trong cụm như 'weathers the storm' để chỉ vượt qua thử thách. Ít khi sử dụng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The lighthouse weathers many strong storms every year.

Ngọn hải đăng này mỗi năm đều **vượt qua** nhiều cơn bão mạnh.

This old bridge weathers freezing winters.

Chiếc cầu cũ này **vượt qua** những mùa đông giá rét.

She weathers stress by staying positive.

Cô ấy **vượt qua** căng thẳng bằng cách giữ tinh thần lạc quan.

He really weathers tough situations like a pro.

Anh ấy thực sự **vượt qua** những tình huống khó khăn như một chuyên gia.

Our company weathers market changes pretty well.

Công ty chúng tôi **vượt qua** các biến động thị trường khá tốt.

Even when criticized, she weathers it with grace.

Ngay cả khi bị chỉ trích, cô ấy vẫn **vượt qua** điều đó một cách điềm tĩnh.