Digite qualquer palavra!

"weatherman" em Vietnamese

người dự báo thời tiết

Definição

Một người đàn ông trên truyền hình, đài phát thanh hoặc mạng trực tuyến, dự báo thời tiết cho mọi người.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người nam dẫn chương trình thời tiết; người nữ thì dùng 'weatherwoman'. Không dùng cho nhà khoa học, mà cho người dẫn trên TV/radio.

Exemplos

The weatherman said it will rain tomorrow.

**Người dự báo thời tiết** nói ngày mai sẽ mưa.

My dad wants to be a weatherman.

Bố tôi muốn trở thành **người dự báo thời tiết**.

The weatherman wears a suit on TV.

**Người dự báo thời tiết** mặc vest trên truyền hình.

Did you see the weatherman mess up the forecast last night?

Bạn có xem **người dự báo thời tiết** dự báo nhầm tối qua không?

The local weatherman always makes jokes at the end of the forecast.

**Người dự báo thời tiết** địa phương luôn pha trò ở cuối bản tin.

If the weatherman says it's sunny, I still bring my umbrella just in case.

Nếu **người dự báo thời tiết** nói trời nắng, tôi vẫn mang ô để phòng hờ.