"weather" in Vietnamese
Definition
Tình trạng bên ngoài của khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, như trời nắng, mưa, gió hay lạnh. Thường dùng để mô tả các điều kiện ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường không đếm được, dùng: 'Thời tiết đẹp', không dùng 'một thời tiết'. Diễn tả điều kiện ngắn hạn; 'khí hậu' dùng cho dài hạn. Hay đi kèm: 'dự báo thời tiết', 'thời tiết xấu', 'thời tiết ấm', 'thời tiết cực đoan'.
Examples
The weather is cold today.
Hôm nay **thời tiết** lạnh.
We had sunny weather all week.
Suốt cả tuần, chúng tôi có **thời tiết** nắng đẹp.
Bad weather can delay flights.
**Thời tiết** xấu có thể làm trễ chuyến bay.
I checked the weather before we left, and it looked fine.
Tôi đã kiểm tra **thời tiết** trước khi đi, và mọi thứ có vẻ ổn.
This kind of weather makes me want to stay inside.
**Thời tiết** kiểu này khiến tôi muốn ở trong nhà.
The weather has been all over the place lately.
Gần đây, **thời tiết** rất thất thường.