"weary" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy rất mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần sau một quá trình kéo dài hoặc nỗ lực lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'weary' mang ý văn chương, mạnh hơn 'tired'. 'weary of' dùng khi chán nản, mệt mỏi về mặt cảm xúc với điều gì đó.
أمثلة
He felt weary after working all day.
Anh ấy cảm thấy **mệt mỏi** sau cả ngày làm việc.
She looked weary from lack of sleep.
Cô ấy trông **mệt mỏi** vì thiếu ngủ.
The long walk made them weary.
Chuyến đi bộ dài làm họ cảm thấy **mệt mỏi**.
I'm weary of hearing the same complaints every day.
Tôi đã **mệt mỏi** vì nghe những lời phàn nàn giống nhau mỗi ngày.
You look really weary—maybe you should take a break.
Trông bạn thật sự **mệt mỏi** — có lẽ bạn nên nghỉ ngơi một chút.
After months of bad news, everyone feels a bit weary.
Sau nhiều tháng nhận tin xấu, ai cũng cảm thấy **mệt mỏi** một chút.