Type any word!

"wearing" in Vietnamese

mặcđeođội

Definition

Khi ai đó có quần áo, phụ kiện hay thứ gì đó trên người.

Usage Notes (Vietnamese)

'wearing' dùng cho quần áo, phụ kiện, trang điểm hoặc cả biểu cảm (vd 'wearing a smile'). Không dùng cho đồ hóa trang tạm thời, lúc đó dùng 'dressed as'. Hay dùng với thứ đang mặc: 'wearing a hat', 'wearing jeans'.

Examples

She is wearing a red dress.

Cô ấy đang **mặc** váy đỏ.

He is wearing glasses.

Anh ấy đang **đeo** kính.

They are wearing school uniforms.

Họ đang **mặc** đồng phục học sinh.

I'm not wearing any makeup today.

Hôm nay tôi không **trang điểm**.

Why are you wearing that silly hat?

Tại sao bạn lại **đội** cái mũ ngớ ngẩn đó vậy?

She came in wearing a big smile on her face.

Cô ấy bước vào với **nụ cười thật tươi** trên khuôn mặt.