"wear" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về việc mặc quần áo, phụ kiện trên cơ thể; cũng có thể chỉ việc vật gì đó bị mòn do sử dụng nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo, phụ kiện: 'wear a hat', 'wear shoes'. Phân biệt với 'put on' là hành động mặc vào. Dùng cho đồ vật bị mòn: 'The carpet is starting to wear.' Không dùng cho những thứ tạm thời như mặt nạ.
Examples
I wear a jacket when it's cold.
Trời lạnh tôi **mặc áo khoác**.
She always wears glasses.
Cô ấy luôn **đeo kính**.
Do you wear a uniform at school?
Bạn có **mặc đồng phục** ở trường không?
My favorite jeans are starting to wear at the knees.
Quần jean yêu thích của tôi đang **bị mòn ở đầu gối**.
Don't forget to wear sunscreen at the beach!
Đừng quên **bôi kem chống nắng** khi ra biển nhé!
He doesn't like to wear ties even at formal events.
Ngay cả trong các sự kiện trang trọng, anh ấy cũng không thích **đeo cà vạt**.