Type any word!

"wealth" in Vietnamese

sự giàu cótài sảnsự phong phú

Definition

Lượng lớn tiền bạc, tài sản hoặc những thứ quý giá. Ngoài ra, cũng có thể chỉ sự dồi dào về điều gì đó hữu ích hoặc quý giá như thông tin hay kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Cụm như 'personal wealth', 'wealth of knowledge', 'generate wealth' được sử dụng phổ biến. Không nên nhầm với 'health'; thường không đếm được khi nói về tiền bạc chung.

Examples

His family has a lot of wealth.

Gia đình anh ấy có rất nhiều **tài sản**.

Money does not always bring wealth of spirit.

Tiền không phải lúc nào cũng mang lại **sự giàu có** về tinh thần.

The country’s wealth comes from oil.

**Sự giàu có** của đất nước này đến từ dầu mỏ.

She built her wealth slowly over many years.

Cô ấy đã xây dựng **sự giàu có** của mình từ từ qua nhiều năm.

He shares a wealth of practical advice online.

Anh ấy chia sẻ một **kho tàng** lời khuyên thực tế trực tuyến.

For them, real wealth means having time and peace.

Đối với họ, **giàu có** thực sự là có thời gian và sự bình yên.