Type any word!

"weakest" in Vietnamese

yếu nhất

Definition

Dạng cao nhất của 'yếu'; chỉ người hoặc vật có ít sức mạnh, khả năng hoặc quyền lực nhất so với những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi so sánh từ ba người hoặc vật trở lên. Thường gặp trong cụm 'the weakest link' (mắt xích yếu nhất). Không chỉ nói về thể lực mà còn có thể nói về kỹ năng hoặc lập luận. Ngược lại là 'strongest'.

Examples

He is the weakest player on the team.

Anh ấy là cầu thủ **yếu nhất** trong đội.

This is the weakest part of the bridge.

Đây là phần **yếu nhất** của cây cầu.

My left arm is the weakest after the injury.

Sau chấn thương, tay trái của tôi là **yếu nhất**.

This argument is the weakest one you have.

Lý lẽ này là **yếu nhất** của bạn.

Honestly, math has always been my weakest subject.

Thật ra, toán luôn là môn **yếu nhất** của tôi.

You know, even the weakest person can make a difference.

Bạn biết không, ngay cả người **yếu nhất** cũng có thể tạo ra sự khác biệt.