"weakened" in Vietnamese
Definition
Trở nên kém mạnh mẽ, kém hiệu quả hoặc yếu hơn trước đây. Có thể chỉ sức khỏe, cảm xúc hoặc các loại sức mạnh khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về sức khỏe, công trình, hoặc lập luận: 'weakened immune system', 'weakened position'. Mang sắc thái trang trọng hơn 'yếu đi'.
Examples
The storm weakened the bridge.
Cơn bão đã **làm yếu đi** cây cầu.
She felt weakened after being sick for a week.
Cô ấy cảm thấy **bị suy yếu** sau một tuần bị ốm.
His argument was weakened by lack of evidence.
Lập luận của anh ấy đã **bị suy yếu** do thiếu bằng chứng.
The economy has weakened a lot this year.
Nền kinh tế **đã suy yếu** rất nhiều trong năm nay.
After the surgery, his voice sounded weakened.
Sau ca phẫu thuật, giọng của anh ấy nghe có vẻ **bị suy yếu**.
The team was weakened by the loss of its best player.
Đội bóng đã **bị suy yếu** do mất đi cầu thủ xuất sắc nhất.