"weaken" in Vietnamese
Definition
Khiến cho một thứ gì đó hoặc ai đó trở nên kém mạnh mẽ, kém hiệu quả hoặc kém quyền lực hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý nghĩa làm yếu lý lẽ, quyết tâm ('weaken an argument'), hoặc sức khỏe, thể lực. Có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ.
Examples
Cold weather can weaken your immune system.
Thời tiết lạnh có thể **làm yếu đi** hệ miễn dịch của bạn.
Over time, rust will weaken the metal.
Theo thời gian, rỉ sét sẽ **làm yếu đi** kim loại.
His voice began to weaken after hours of talking.
Sau nhiều giờ nói chuyện, giọng của anh ấy bắt đầu **yếu đi**.
The scandal seriously weakened her chances of winning the election.
Vụ bê bối đã **làm yếu đi** cơ hội chiến thắng của cô ấy rất nhiều.
Stress can weaken your focus and make it hard to concentrate.
Căng thẳng có thể **làm yếu đi** sự tập trung của bạn và khiến bạn khó chú ý.
If you keep avoiding practice, your skills will weaken over time.
Nếu bạn cứ tránh luyện tập, kỹ năng của bạn sẽ **yếu đi** theo thời gian.