Type any word!

"wazoo" in Vietnamese

wazoo (hài hước, mông)đầy ắp (rất nhiều, ví von)

Definition

“Wazoo” là cách nói rất hài hước, không trang trọng chỉ mông hoặc dùng để chỉ số lượng rất lớn, thường dùng trong các thành ngữ vui nhộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng, thường dùng trong câu đùa hoặc than thở: 'up the wazoo' nghĩa là quá nhiều. Không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

There's candy up the wazoo after Halloween.

Sau Halloween, kẹo có đầy **wazoo** luôn.

I have homework up the wazoo this week.

Tuần này tôi có bài tập về nhà đầy **wazoo**.

He's got problems up the wazoo lately.

Dạo này anh ấy gặp vấn đề đầy **wazoo**.

If you need pens, I've got them up the wazoo.

Nếu bạn cần bút thì tôi có đầy **wazoo** luôn.

After shopping, we had receipts coming out of our wazoo.

Sau khi mua sắm, hóa đơn đầy **wazoo** luôn, cứ trào ra.

We’ve been getting applications up the wazoo since the ad went out.

Từ khi đăng quảng cáo, đơn ứng tuyển đến đầy **wazoo**.